lộ hầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cuống họng lồi ra: Dùng để miêu tả đặc điểm của một người có phần xương sụn ở trước cổ (thường gọi là "trái cổ" hay "yết hầu") nhô ra rõ rệt, dễ thấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy cao gầy và lộ hầu. (Ông ấy cao gầy và có cuống họng lồi ra.)
- Đàn ông thường lộ hầu hơn phụ nữ. (Đàn ông thường có cuống họng lồi ra rõ hơn phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lộ hầu lộ hạch": Cụm từ thường dùng để miêu tả chung tình trạng gầy gò, xương xẩu, khiến các phần xương như cuống họng và xương quai xanh lộ rõ.
- Anh ta ốm đến mức lộ hầu lộ hạch. (Anh ta ốm đến mức cuống họng và xương đều lộ rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lộ xương: Lộ rõ xương ra ngoài, thường do gầy.
- Yết hầu (danh từ): Tên gọi khác của phần xương sụn nhô ra ở cổ (pomme d'Adam).
Từ đồng nghĩa
- Có yết hầu lồi: Có phần yết hầu nhô ra.
Ghi chú
- Từ này chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Đặc điểm "lộ hầu" thường liên quan đến cấu tạo cơ thể tự nhiên hoặc do gầy ốm, không phải là một bệnh lý.
- Có cuống họng lồi ra.